[Cập Nhật 2025] – 100 Câu Hỏi Thi Lý Thuyết DMV California Tiếng Việt

[Cập Nhật 2025] - 100 Câu Hỏi Thi Lý Thuyết DMV California Tiếng Việt

Bài thi lý thuyết DMV California là bước đầu tiên quan trọng để lấy bằng lái xe. Nhiều người Việt lo lắng về việc thi vì rào cản ngôn ngữ, nhưng DMV California cung cấp bài thi bằng tiếng Việt. Bạn chỉ cần thông báo khi đặt lịch hẹn.

100 câu hỏi dưới đây được biên soạn dựa trên California Driver Handbook chính thức, bao gồm các chủ đề thường gặp nhất trong bài thi thực tế. Hãy làm quen với các câu hỏi này trước khi đi thi để tự tin hơn.

THÔNG TIN BÀI THI DMV CALIFORNIA:

  • Người dưới 18 tuổi: 46 câu hỏi, cần đúng 38 câu (83%)
  • Người từ 18 tuổi trở lên: 36 câu hỏi, cần đúng 30 câu (83%)
  • Gia hạn bằng lái: 18 câu hỏi, cần đúng 15 câu (83%)
  • Có thể yêu cầu thi bằng tiếng Việt khi đặt lịch hẹn tại DMV
  • Biển báo giao thông phải nhận biết bằng tiếng Anh

CÁCH SỬ DỤNG TÀI LIỆU NÀY:

  1. Đọc California Driver Handbook tiếng Việt trước
  2. Làm từng phần của 100 câu hỏi này
  3. Kiểm tra đáp án ở cuối mỗi phần
  4. Ghi chú những câu sai để ôn lại
  5. Thi thử online tại dmv.ca.gov trước khi đến DMV

PHẦN A: LUẬT GIAO THÔNG CƠ BẢN (Câu 1-25)

Phần này bao gồm các quy tắc cơ bản về quyền ưu tiên, tốc độ, nồng độ cồn, và các quy định khi lái xe. Đây là phần chiếm tỷ lệ lớn nhất trong bài thi thực tế.

+ Câu 1: Giới hạn nồng độ cồn trong máu (BAC) hợp pháp cho người lái xe từ 21 tuổi trở lên là bao nhiêu?

  1. 0.08%
  2. 0.05%
  3. 0.10%

+ Câu 2: Khi bạn muốn rẽ trái tại ngã tư có đèn giao thông, bạn phải:

  1. Nhường đường cho xe đi thẳng từ hướng đối diện
  2. Rẽ ngay khi đèn xanh bật
  3. Chờ cho đến khi không còn xe nào

+ Câu 3: Luật Tốc Độ Cơ Bản (Basic Speed Law) của California quy định bạn phải:

  1. Không bao giờ lái nhanh hơn mức an toàn cho điều kiện hiện tại
  2. Luôn lái đúng tốc độ giới hạn được đăng
  3. Lái chậm hơn 5 dặm so với giới hạn

+ Câu 4: Khi lái xe trong làn xe buýt (bus lane), bạn được phép sử dụng:

  1. Không quá 200 feet trước khi rẽ phải
  2. Bất cứ lúc nào không có xe buýt
  3. Chỉ trong giờ cao điểm

+ Câu 5: Tại ngã tư không có đèn hoặc biển báo, ai có quyền ưu tiên?

  1. Xe đến trước hoặc xe bên phải nếu đến cùng lúc
  2. Xe lớn hơn
  3. Xe rẽ trái

+ Câu 6: Khoảng cách an toàn khi đi theo xe phía trước trong điều kiện bình thường là:

  1. Quy tắc 3 giây
  2. Quy tắc 2 giây
  3. Quy tắc 5 giây

+ Câu 7: Bạn phải bật đèn pha khi:

  1. Từ 30 phút sau hoàng hôn đến 30 phút trước bình minh
  2. Chỉ khi trời tối hoàn toàn
  3. Chỉ trong thành phố

+ Câu 8: Khi đến giao lộ với biển STOP, bạn phải:

  1. Dừng hoàn toàn tại vạch dừng hoặc trước vạch sang đường
  2. Chỉ giảm tốc độ nếu không có xe
  3. Dừng ở giữa ngã tư

+ Câu 9: Tốc độ giới hạn trong khu dân cư khi không có biển báo là:

  1. 25 dặm/giờ
  2. 35 dặm/giờ
  3. 15 dặm/giờ

+ Câu 10: Khi muốn chuyển làn, bạn cần:

  1. Kiểm tra gương chiếu hậu, bật đèn xi nhan, và nhìn qua vai
  2. Chỉ cần bật đèn xi nhan
  3. Chỉ cần kiểm tra gương

+ Câu 11: Giới hạn nồng độ cồn (BAC) cho người dưới 21 tuổi là:

  1. 0.01%
  2. 0.05%
  3. 0.08%

+ Câu 12: Bạn phải bật đèn xi nhan trước khi rẽ hoặc chuyển làn ít nhất:

  1. 100 feet
  2. 50 feet
  3. 200 feet

+ Câu 13: Khi lái xe trên đường cao tốc, nếu bỏ lỡ lối ra, bạn nên:

  1. Tiếp tục đến lối ra tiếp theo
  2. Đi lùi đến lối ra
  3. Dừng lại và đợi

+ Câu 14: Làn xe HOV (carpool) yêu cầu tối thiểu bao nhiêu người trong xe?

  1. 2 người (một số nơi 3 người)
  2. 3 người mọi nơi
  3. 1 người với permit đặc biệt

+ Câu 15: Khi gặp xe cứu thương có còi và đèn, bạn phải:

  1. Dừng lại và tấp vào lề phải đường
  2. Tiếp tục lái và giữ tốc độ
  3. Tăng tốc để tránh cản đường

+ Câu 16: Đỗ xe cách họng nước chữa cháy (fire hydrant) phải ít nhất:

  1. 15 feet
  2. 10 feet
  3. 20 feet

+ Câu 17: Khi đèn giao thông bị hỏng, bạn phải:

  1. Coi như biển STOP 4 chiều
  2. Đi thẳng qua nhanh chóng
  3. Chờ đến khi đèn hoạt động

+ Câu 18: Bạn không được vượt xe khác khi:

  1. Trong vòng 100 feet của ngã tư hoặc đường ray
  2. Trên đường 4 làn xe
  3. Khi trời nắng

+ Câu 19: Giới hạn tốc độ trong khu vực trường học khi trẻ em có mặt là:

  1. 25 dặm/giờ
  2. 15 dặm/giờ
  3. 35 dặm/giờ

+ Câu 20: Khi lùi xe, bạn nên:

  1. Nhìn qua vai về phía bạn đang lùi
  2. Chỉ dùng gương chiếu hậu
  3. Chỉ dùng camera lùi

+ Câu 21: Đường kẻ vàng liền ở bên trái bạn nghĩa là:

  1. Không được vượt
  2. Có thể vượt khi an toàn
  3. Làn xe carpool

+ Câu 22: Khi đỗ xe xuống dốc, bạn phải:

  1. Xoay bánh xe về phía lề đường
  2. Xoay bánh xe ra xa lề đường
  3. Để bánh xe thẳng

+ Câu 23: Tốc độ giới hạn trên hầu hết các đường cao tốc California là:

  1. 65 dặm/giờ
  2. 55 dặm/giờ
  3. 70 dặm/giờ

+ Câu 24: Bạn phải nhường đường cho người đi bộ:

  1. Tại mọi vạch sang đường có đánh dấu hoặc không đánh dấu
  2. Chỉ tại vạch sang đường có đánh dấu
  3. Chỉ khi họ ở giữa đường

+ Câu 25: Giới hạn BAC cho người lái xe thương mại (CDL) là:

  1. 0.04%
  2. 0.08%
  3. 0.01%

ĐÁP ÁN PHẦN A (Câu 1-25)

Câu Đáp án Câu Đáp án Câu Đáp án
1 A 2 A 3 A
4 A 5 A 6 A
7 A 8 A 9 A
10 A 11 A 12 A
13 A 14 A 15 A
16 A 17 A 18 A
19 A 20 A 21 A
22 A 23 A 24 A
25 A        

PHẦN B: BIỂN BÁO GIAO THÔNG (Câu 26-50)

Biển báo giao thông là phần quan trọng và nhiều người hay sai. Lưu ý: Phần nhận biết biển báo phải thi bằng tiếng Anh. Hãy học thuộc hình dạng và màu sắc của các biển báo.

+ Câu 26: Biển báo hình bát giác (8 cạnh) màu đỏ nghĩa là:

  1. DỪNG (STOP)
  2. NHƯỜNG ĐƯỜNG (YIELD)
  3. KHÔNG VÀO

+ Câu 27: Biển báo hình tam giác ngược màu đỏ và trắng nghĩa là:

  1. NHƯỜNG ĐƯỜNG (YIELD)
  2. DỪNG (STOP)
  3. ĐƯỜNG MỘT CHIỀU

+ Câu 28: Biển báo màu vàng thường cho biết:

  1. Cảnh báo hoặc thận trọng
  2. Quy định phải tuân theo
  3. Hướng dẫn thông tin

+ Câu 29: Biển báo hình tròn màu vàng với chữ X và hai chữ R nghĩa là:

  1. Đường sắt phía trước
  2. Đường cấm
  3. Đường vòng xoay

+ Câu 30: Biển báo hình ngũ giác (5 cạnh) màu vàng nghĩa là:

  1. Khu vực trường học
  2. Vượt qua được
  3. Công trường

+ Câu 31: Màu lề đường (curb) đỏ nghĩa là:

  1. Không đỗ, dừng hoặc đậu xe
  2. Đỗ xe tối đa 3 phút
  3. Chỉ dành cho xe buýt

+ Câu 32: Màu lề đường trắng nghĩa là:

  1. Đỗ xe để đón hoặc trả khách
  2. Không đỗ xe
  3. Khu vực xây dựng

+ Câu 33: Màu lề đường xanh lá nghĩa là:

  1. Đỗ xe trong thời gian giới hạn
  2. Đỗ xe không giới hạn
  3. Chỉ dành cho xe tải

+ Câu 34: Màu lề đường vàng nghĩa là:

  1. Chỉ dừng để đón/trả khách hoặc hàng
  2. Không dừng xe
  3. Đỗ xe người khuyết tật

+ Câu 35: Màu lề đường xanh dương nghĩa là:

  1. Đỗ xe dành cho người khuyết tật có giấy phép
  2. Đỗ xe khẩn cấp
  3. Không đỗ xe

+ Câu 36: Biển báo màu xanh lá trên đường cao tốc cho biết:

  1. Thông tin hướng dẫn và lối ra
  2. Cảnh báo nguy hiểm
  3. Quy định tốc độ

+ Câu 37: Biển báo màu cam thường được dùng để:

  1. Báo hiệu khu vực xây dựng hoặc bảo trì đường
  2. Chỉ hướng đến bệnh viện
  3. Đánh dấu khu vực nghỉ ngơi

+ Câu 38: Biển báo hình thoi màu vàng với mũi tên cong nghĩa là:

  1. Đường cong phía trước
  2. Đường thẳng
  3. Vòng xoay

+ Câu 39: Biển WRONG WAY nghĩa là:

  1. Bạn đang đi ngược chiều, quay lại ngay
  2. Đường sai
  3. Đường đang xây

+ Câu 40: Biển DO NOT ENTER nghĩa là:

  1. Không được vào lối này
  2. Không được dừng
  3. Không được rẽ

+ Câu 41: Biển báo NO U-TURN nghĩa là:

  1. Không được quay đầu xe
  2. Không rẽ phải
  3. Không vượt

+ Câu 42: Đường kẻ trắng đứt đoạn giữa các làn nghĩa là:

  1. Có thể chuyển làn khi an toàn
  2. Không được chuyển làn
  3. Làn carpool

+ Câu 43: Đường kẻ trắng liền giữa các làn nghĩa là:

  1. Không khuyến khích chuyển làn
  2. Phải chuyển làn
  3. Làn xe đạp

+ Câu 44: Đường kẻ vàng kép liền nghĩa là:

  1. Không được vượt từ cả hai hướng
  2. Có thể vượt từ một hướng
  3. Đường hai chiều

+ Câu 45: Biển báo SPEED LIMIT 65 nghĩa là:

  1. Tốc độ tối đa cho phép là 65 dặm/giờ
  2. Tốc độ tối thiểu là 65 dặm/giờ
  3. Tốc độ khuyến nghị

+Câu 46: Biển báo MINIMUM SPEED 45 nghĩa là:

  1. Không được lái chậm hơn 45 dặm/giờ
  2. Không được lái nhanh hơn 45 dặm/giờ
  3. Tốc độ khuyến nghị 45

+ Câu 47: Biển báo ONE WAY với mũi tên nghĩa là:

  1. Chỉ được đi theo hướng mũi tên
  2. Một làn xe
  3. Đường ưu tiên

+ Câu 48: Biển báo MERGE nghĩa là:

  1. Hai làn đường sẽ nhập thành một
  2. Đường chia đôi
  3. Làn xe rẽ

+ Câu 49: Mũi tên xanh rẽ trái tại đèn giao thông nghĩa là:

  1. Bạn có thể rẽ trái an toàn
  2. Chuẩn bị rẽ trái
  3. Không được rẽ trái

+ Câu 50: Đèn đỏ nhấp nháy tại ngã tư nghĩa là:

  1. Dừng hoàn toàn như biển STOP
  2. Chỉ giảm tốc độ
  3. Đèn đang hỏng

ĐÁP ÁN PHẦN B (Câu 26-50)

Câu Đáp án Câu Đáp án Câu Đáp án
26 A 27 A 28 A
29 A 30 A 31 A
32 A 33 A 34 A
35 A 36 A 37 A
38 A 39 A 40 A
41 A 42 A 43 A
44 A 45 A 46 A
47 A 48 A 49 A
50 A        

PHẦN C: LÁI XE AN TOÀN (Câu 51-75)

Phần này kiểm tra kiến thức về lái xe phòng thủ, xử lý tình huống khẩn cấp, và điều kiện thời tiết xấu. Hiểu các nguyên tắc này không chỉ giúp đậu thi mà còn giữ an toàn cho bạn.

+ Câu 51: Khi lái xe trong sương mù dày, bạn nên:

  1. Sử dụng đèn pha chiếu gần (low beam)
  2. Sử dụng đèn pha chiếu xa (high beam)
  3. Tắt đèn để nhìn rõ hơn

+ Câu 52: Điểm mù (blind spot) của xe là:

  1. Khu vực gương không hiển thị được
  2. Phía trước xe
  3. Khu vực đèn pha chiếu sáng

+ Câu 53: Khi lái xe trong mưa lớn, bạn nên:

  1. Giảm tốc độ và tăng khoảng cách theo xe trước
  2. Bật đèn khẩn cấp (hazard)
  3. Lái như bình thường

+ Câu 54: Hiện tượng hydroplaning xảy ra khi:

  1. Lốp xe mất độ bám trên đường ướt
  2. Động cơ quá nóng
  3. Phanh bị hỏng

+ Câu 55: Nếu xe bắt đầu trượt, bạn nên:

  1. Bỏ chân ga và lái theo hướng bạn muốn đi
  2. Đạp phanh mạnh
  3. Tăng ga

+ Câu 56: Khoảng cách theo xe phía trước khi trời mưa nên là:

  1. Gấp đôi so với bình thường (6 giây)
  2. Giữ như bình thường (3 giây)
  3. Quy tắc 2 giây

+ Câu 57: Khi lái xe ban đêm, bạn nên:

  1. Giảm tốc độ và sử dụng đèn phù hợp
  2. Lái nhanh hơn để đến nơi sớm
  3. Chỉ dùng đèn khi thấy xe khác

+ Câu 58: Trước khi mở cửa xe từ bên lái, bạn nên:

  1. Nhìn gương và kiểm tra xe đạp hoặc xe máy
  2. Mở cửa nhanh
  3. Chỉ cần bật đèn xi nhan

+ Câu 59: Khi có xe đi ngược chiều dùng đèn pha chiếu xa, bạn nên:

  1. Nhìn về phía lề đường bên phải
  2. Nhìn thẳng vào đèn
  3. Bật đèn pha chiếu xa đáp lại

+ Câu 60: Kỹ thuật lái xe phòng thủ (defensive driving) bao gồm:

  1. Quan sát liên tục và dự đoán nguy hiểm
  2. Lái thật nhanh để tránh nguy hiểm
  3. Chỉ chú ý xe phía trước

+ Câu 61: Khi phanh khẩn cấp xe có hệ thống ABS, bạn nên:

  1. Đạp phanh mạnh và giữ chắc vô lăng
  2. Nhấp phanh nhiều lần
  3. Chỉ sử dụng phanh tay

+ Câu 62: Trước khi lái xe, bạn nên kiểm tra:

  1. Gương, dây an toàn, và điều chỉnh ghế
  2. Chỉ cần radio
  3. Không cần kiểm tra gì

+ Câu 63: Khi lùi xe ra khỏi chỗ đỗ, bạn nên:

  1. Lùi chậm và quan sát 360 độ
  2. Lùi nhanh để tránh cản trở
  3. Chỉ dùng camera lùi

+ Câu 64: Nếu lốp xe nổ khi đang lái, bạn nên:

  1. Giữ chặt vô lăng và giảm tốc độ từ từ
  2. Đạp phanh gấp
  3. Rẽ ngay sang lề đường

+ Câu 65: Khoảng cách dừng xe bao gồm:

  1. Khoảng cách phản ứng + khoảng cách phanh
  2. Chỉ khoảng cách phanh
  3. Chỉ khoảng cách quan sát

+ Câu 66: Khi lái xe qua vùng ngập nước, bạn nên:

  1. Lái chậm và test phanh sau khi qua
  2. Lái nhanh để nước không vào xe
  3. Tránh hoàn toàn nếu có thể

+ Câu 67: Nếu động cơ xe bị chết khi đang lái, bạn nên:

  1. Tấp vào lề an toàn và bật đèn khẩn cấp
  2. Dừng ngay tại chỗ
  3. Tiếp tục lái đến trạm xăng

+ Câu 68: Khi lái xe trên đường đông đúc, bạn nên:

  1. Giữ khoảng cách an toàn và kiên nhẫn
  2. Bấm còi liên tục
  3. Chuyển làn liên tục

+ Câu 69: Trước khi rẽ, bạn nên:

  1. Giảm tốc độ, bật xi nhan, và kiểm tra điểm mù
  2. Chỉ bật xi nhan
  3. Rẽ ngay khi thấy trống

+ Câu 70: Khi gặp xe đạp trên đường, bạn nên:

  1. Giữ khoảng cách ít nhất 3 feet khi vượt
  2. Bấm còi để họ tránh
  3. Vượt sát họ

+ Câu 71: Nếu bạn cảm thấy buồn ngủ khi lái xe, bạn nên:

  1. Dừng xe nghỉ ngơi
  2. Mở cửa sổ hoặc bật nhạc to
  3. Uống cà phê và tiếp tục

+ Câu 72: Khi lái xe ở khu vực có nhiều người đi bộ, bạn nên:

  1. Giảm tốc độ và sẵn sàng dừng
  2. Bấm còi để họ tránh
  3. Lái như bình thường

+ Câu 73: Khi có xe khẩn cấp tiếp cận từ phía sau, bạn nên:

  1. Tấp vào lề phải và dừng lại
  2. Tăng tốc để nhường đường
  3. Tiếp tục lái như bình thường

+ Câu 74: Trước khi thay đổi tốc độ hoặc hướng, bạn nên:

  1. Kiểm tra gương và điểm mù
  2. Chỉ bật đèn xi nhan
  3. Không cần kiểm tra

+ Câu 75: Khi lái xe xuống dốc dài, bạn nên:

  1. Sử dụng số thấp để hỗ trợ phanh
  2. Chỉ dùng phanh liên tục
  3. Tắt số (neutral)

ĐÁP ÁN PHẦN C (Câu 51-75)

Câu Đáp án Câu Đáp án Câu Đáp án
51 A 52 A 53 A
54 A 55 A 56 A
57 A 58 A 59 A
60 A 61 A 62 A
63 A 64 A 65 A
66 C 67 A 68 A
69 A 70 A 71 A
72 A 73 A 74 A
75 A        

PHẦN D: RƯỢU, MA TÚY & HÌNH PHẠT (Câu 76-100)

DUI (lái xe khi say) là vi phạm nghiêm trọng với hậu quả nặng nề. Người không phải công dân Mỹ cần đặc biệt chú ý vì DUI có thể ảnh hưởng đến tình trạng di trú. Học kỹ phần này!

+ Câu 76: Lái xe dưới ảnh hưởng của thuốc theo toa có thể:

  1. Vẫn bị xem là DUI nếu ảnh hưởng khả năng lái xe
  2. Hoàn toàn hợp pháp
  3. Chỉ bị phạt nếu gây tai nạn

+ Câu 77: Từ chối test nồng độ cồn (chemical test) sẽ dẫn đến:

  1. Đình chỉ bằng lái 1 năm cho lần đầu
  2. Không có hậu quả
  3. Chỉ bị phạt tiền

+ Câu 78: Nếu bị bắt vì DUI, bạn có bao nhiêu ngày để yêu cầu DMV hearing?

  1. 10 ngày
  2. 30 ngày
  3. 7 ngày

+ Câu 79: Án DUI đầu tiên ở California có thể bao gồm:

  1. Phạt tiền, tù, đình chỉ bằng lái, DUI school
  2. Chỉ phạt tiền
  3. Không có hậu quả nghiêm trọng

+ Câu 80: Hệ thống điểm DMV California tính điểm phạt trong bao lâu?

  1. 36 tháng cho hầu hết vi phạm
  2. 12 tháng
  3. Vĩnh viễn

+ Câu 81: Tích lũy bao nhiêu điểm trong 12 tháng sẽ bị đình chỉ bằng lái?

  1. 4 điểm
  2. 6 điểm
  3. 2 điểm

+ Câu 82: Vi phạm speeding thông thường bị tính bao nhiêu điểm?

  1. 1 điểm
  2. 2 điểm
  3. 0 điểm

+ Câu 83: DUI gây thương tích có thể bị truy tố là:

  1. Felony (trọng tội)
  2. Chỉ Misdemeanor
  3. Vi phạm hành chính

+ Câu 84: Nếu có tiền án DUI và tái phạm, hình phạt sẽ:

  1. Tăng đáng kể
  2. Giữ nguyên
  3. Giảm nhẹ

+ Câu 85: Zero Tolerance Law áp dụng cho người lái xe:

  1. Dưới 21 tuổi với BAC 0.01% trở lên
  2. Mọi lứa tuổi
  3. Chỉ người có tiền án

+ Câu 86: Marijuana đã hợp pháp hóa ở California, nhưng lái xe dưới ảnh hưởng của nó:

  1. Vẫn bất hợp pháp và là DUI
  2. Hoàn toàn hợp pháp
  3. Chỉ bị phạt nhẹ

+ Câu 87: Bạn có thể bị bắt vì DUI với BAC dưới 0.08% nếu:

  1. Khả năng lái xe bị ảnh hưởng rõ rệt
  2. Không bao giờ
  3. Chỉ nếu có tai nạn

+ Câu 88: Container đồ uống có cồn đã mở phải để ở đâu trong xe?

  1. Trong cốp xe (trunk)
  2. Dưới ghế
  3. Bất cứ đâu

+ Câu 89: Traffic school có thể giúp:

  1. Che điểm phạt không cho bảo hiểm thấy
  2. Xóa hoàn toàn vé phạt
  3. Giảm tiền phạt 50%

+ Câu 90: Bạn có thể đi traffic school bao lâu một lần?

  1. Mỗi 18 tháng
  2. Mỗi 6 tháng
  3. Bất cứ khi nào

+ Câu 91: Không ra tòa theo lịch hẹn (Failure to Appear) sẽ:

  1. Bị phạt thêm và có thể có lệnh bắt
  2. Không có hậu quả
  3. Chỉ bị nhắc nhở

+ Câu 92: Bảo hiểm SR-22 được yêu cầu sau:

  1. Án DUI hoặc lái xe không bảo hiểm
  2. Mọi vé phạt
  3. Tai nạn nhỏ

+ Câu 93: Lái xe khi bằng lái bị đình chỉ là:

  1. Tội hình sự (misdemeanor)
  2. Vi phạm nhỏ
  3. Không có hậu quả nếu không bị bắt

+ Câu 94: DUI có thể ảnh hưởng đến tình trạng di trú của:

  1. Non-citizens (người không phải công dân)
  2. Không ai
  3. Chỉ du khách

+ Câu 95: Trial by Declaration cho phép bạn:

  1. Tranh cãi vé phạt bằng văn bản mà không cần ra tòa
  2. Tự động xóa vé phạt
  3. Giảm tiền phạt 50%

+ Câu 96: Thiết bị IID (Ignition Interlock Device) yêu cầu:

  1. Thổi vào máy trước khi khởi động xe
  2. Nhập mã PIN
  3. Quét vân tay

+ Câu 97: Lái xe vượt quá tốc độ 100 mph có thể:

  1. Bị tịch thu xe và phạt nặng
  2. Chỉ bị phạt tiền
  3. Bị cảnh cáo

+ Câu 98: Tai nạn giao thông phải báo cáo DMV trong vòng:

  1. 10 ngày nếu thiệt hại trên $1,000
  2. 30 ngày
  3. Không cần báo cáo

+ Câu 99: Hit and run (bỏ chạy sau tai nạn) là:

  1. Tội nghiêm trọng, có thể là felony
  2. Vi phạm nhỏ
  3. Chỉ bị phạt hành chính

+ Câu 100: Người lái xe thương mại (CDL) bị DUI sẽ:

  1. Mất CDL ít nhất 1 năm cho lần đầu
  2. Chỉ bị phạt tiền
  3. Không ảnh hưởng CDL

ĐÁP ÁN PHẦN D (Câu 76-100)

Câu Đáp án Câu Đáp án Câu Đáp án
76 A 77 A 78 A
79 A 80 A 81 A
82 A 83 A 84 A
85 A 86 A 87 A
88 A 89 A 90 A
91 A 92 A 93 A
94 A 95 A 96 A
97 A 98 A 99 A
100 A        

MẸO ĐẬU THI LẦN ĐẦU LÝ THUYẾT DMV CALIFORNIA

  • Đọc California Driver Handbook tiếng Việt ít nhất 2 lần trước khi thi
  • Thi thử online miễn phí tại dmv.ca.gov trước khi đến DMV
  • Nhớ các con số quan trọng: 0.08% BAC, 100 feet xi nhan, 15 feet họng nước, 3 giây theo xe
  • Học thuộc màu lề đường: Đỏ = cấm, Trắng = đón khách, Xanh lá = giới hạn, Vàng = bốc dỡ, Xanh dương = khuyết tật
  • Biển báo: Bát giác đỏ = STOP, Tam giác ngược = YIELD, Vàng = cảnh báo, Cam = xây dựng
  • Nếu thi rớt, đợi 7 ngày (dưới 18 tuổi) hoặc ngày hôm sau (18+ tuổi) rồi thi lại
  • Sau 3 lần rớt phải trả lệ phí mới và bắt đầu lại quy trình
  • Yêu cầu đề thi tiếng Việt khi đặt lịch hẹn tại DMV

CÁC CON SỐ CẦN NHỚ KHI THI LÝ THUYẾT DMV

Quy định Con số
BAC tối đa (21+ tuổi) 0.08%
BAC tối đa (dưới 21 tuổi) 0.01%
BAC tối đa (CDL) 0.04%
Bật xi nhan trước khi rẽ 100 feet
Khoảng cách theo xe (bình thường) 3 giây
Khoảng cách theo xe (mưa) 6 giây
Đỗ xe cách họng nước chữa cháy 15 feet
Tốc độ khu dân cư 25 mph
Tốc độ khu vực trường học 25 mph
Tốc độ cao tốc 65 mph
Điểm phạt dẫn đến tước bằng (12 tháng) 4 điểm
Thời gian yêu cầu DMV hearing sau DUI 10 ngày

TÀI NGUYÊN HỮU ÍCH CHO CỘNG ĐỒNG NGƯỜI VIỆT TẠI CALIFORNIA

Website DMV California:dmv.ca.gov

California Driver Handbook (Tiếng Việt): dmv.ca.gov/portal/driver-handbooks

Thi thử online: dmv.ca.gov (mục Practice Tests)

Đặt lịch hẹn DMV: dmv.ca.gov/portal/appointments

BỊ TICKET GIAO THÔNG HOẶC DUI? LIÊN HỆ WOW LAW GROUP

Văn phòng luật WOW Law Group chuyên hỗ trợ người Việt tại California xử lý:

  • Vé phạt giao thông (speeding, red light, stop sign)
  • DUI/DWI và các vấn đề liên quan đến rượu
  • Điểm DMV và đình chỉ bằng lái
  • Vấn đề di trú liên quan đến vi phạm giao thông

Liện hệ WOW Law Group:

  • Điện thoại: (714) 508-8088
  • Địa chỉ: 10019 Garden Grove Blvd, Garden Grove, CA 92844
  • Website: wowlawgroup.com
  • Tư vấn miễn phí – Nói tiếng Việt

Lưu ý: Tài liệu này chỉ mang tính chất tham khảo và giáo dục. Để có thông tin chính thức và cập nhật nhất, vui lòng tham khảo California Driver Handbook từ DMV. Luật giao thông có thể thay đổi, hãy kiểm tra với DMV trước khi thi.

Luật Bảo Hiểm Xe California 2025: Thay Đổi Mới Người Việt Cần Biết

TÓM TẮT NHANH Mức bảo hiểm mới từ 1/1/2025: 30/60/15 (tăng từ 15/30/5) Chi phí

Bị Ticket Không Bảo Hiểm California: Phạt Bao Nhiêu và Cách Xử Lý

Bạn vừa bị cảnh sát dừng xe và phát hiện mình không có bảo hiểm

Luật Sư Tai Nạn Xe Hơi San Jose: Hướng Dẫn Bảo Vệ Quyền Lợi Cho Người Việt

Nếu bạn đang đọc bài viết này, có thể bạn hoặc người thân vừa trải

Đổi Bằng Lái Việt Nam Sang California Có Được Không? Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Việt Mới Sang Mỹ

Bạn vừa sang California định cư và có bằng lái xe Việt Nam? Bạn tự

[Cập Nhật 2025] – 100 Câu Hỏi Thi Lý Thuyết DMV California Tiếng Việt

Bài thi lý thuyết DMV California là bước đầu tiên quan trọng để lấy bằng

Luật Sư Di Trú Mỹ: Hướng Dẫn Chọn Luật Sư Uy Tín Cho Người Việt 2026

Tìm một luật sư di trú Mỹ đáng tin cậy là bước quan trọng nhất