“Làm thẻ xanh tốn bao nhiêu tiền?” — Đây là câu hỏi đầu tiên mà hầu hết người Việt hỏi khi tìm hiểu về di trú. Và câu trả lời không hề đơn giản, bởi chi phí làm thẻ xanh 2026 phụ thuộc vào nhiều yếu tố: bạn xin theo diện nào, nộp từ trong hay ngoài nước Mỹ, tự làm hay thuê luật sư.
Nhiều gia đình người Việt bất ngờ khi biết tổng chi phí thực tế có thể từ $1,500 đến hơn $5,000 — chưa kể phí luật sư. Bài viết này của WOW Law Group sẽ liệt kê từng khoản phí cụ thể, cập nhật theo biểu phí USCIS mới nhất (có hiệu lực từ tháng 4/2024, với điều chỉnh lạm phát H.R. 1 từ 01/01/2026), để bạn có thể lên ngân sách chính xác.
1. Lệ Phí Chính Phủ (Government Filing Fees) — Cập Nhật 2026
Đây là khoản phí bắt buộc nộp cho USCIS và Bộ Ngoại Giao khi xử lý hồ sơ di trú. Không ai được miễn các khoản phí này (trừ một số trường hợp đặc biệt đủ điều kiện xin fee waiver).
Bảng Phí USCIS Chính Cho Hồ Sơ Thẻ Xanh
| Mẫu Đơn | Mục Đích | Lệ Phí | Ghi Chú |
| I-130 | Đơn bảo lãnh người thân (Petition for Alien Relative) | $675 | $625 nếu nộp online (giảm $50) |
| I-485 | Đơn điều chỉnh tình trạng (Adjustment of Status) — người trên 14 tuổi | $1,440 | Đã bao gồm phí sinh trắc học (biometrics) |
| I-485 | Điều chỉnh tình trạng — trẻ em dưới 14 tuổi | $950 | Nộp cùng cha/mẹ |
| I-765 | Giấy phép làm việc (EAD — Employment Authorization) | $260 | Phí giảm nếu có I-485 pending (nộp sau 01/04/2024) |
| I-131 | Giấy phép đi lại (Advance Parole / Travel Document) | $630 | Miễn phí nếu I-485 nộp từ 07/2007 đến 03/2024 |
| DS-260 | Đơn xin visa di dân tại lãnh sự quán (Consular Processing) | $345 | Nộp cho Bộ Ngoại Giao, không phải USCIS |
| Immigrant Fee | Phí di dân USCIS (sản xuất thẻ xanh) | $235 | Nộp online sau khi visa được cấp, trước khi nhập cảnh |
Nguồn: 8 CFR Part 106 (USCIS Fee Schedule) và Form G-1055 (Edition 02/01/26). Lệ phí có thể thay đổi — luôn kiểm tra uscis.gov trước khi nộp.

2. Chi Phí Theo Từng Diện Bảo Lãnh: Tổng Bao Nhiêu?
Dưới đây là ước tính tổng chi phí chính phủ cho các diện phổ biến nhất mà người Việt thường xin:
| Diện / Trường Hợp | Nộp Từ Trong Mỹ | Nộp Từ Việt Nam | Ghi Chú |
| Thẻ xanh qua kết hôn (vợ/chồng công dân Mỹ) | ~$2,375 – $3,005 | ~$1,255 | Trong Mỹ: I-130 + I-485 + I-765 + I-131. Ngoài: I-130 + DS-260 + Immigrant Fee |
| Bảo lãnh cha/mẹ (công dân Mỹ bảo lãnh) | ~$2,375 – $3,005 | ~$1,255 | Tương tự diện kết hôn — cha mẹ là Immediate Relative |
| Bảo lãnh anh chị em (F4) | Không áp dụng | ~$1,255 | F4 phải xử lý qua lãnh sự (consular processing) |
| Thẻ xanh diện lao động (EB-2/EB-3) | ~$2,375 – $3,005 | ~$1,255 | Chưa tính phí PERM ($0) và I-140 ($715). Công ty thường trả I-140. |
*Các con số trên chỉ bao gồm lệ phí chính phủ. Chưa bao gồm: khám sức khỏe, dịch thuật, phí luật sư, ảnh, gửi hồ sơ.
3. Các Chi Phí “Ẩn” Nhiều Người Quên Tính
Ngoài lệ phí USCIS, có nhiều khoản chi phí khác mà gia đình cần chuẩn bị. Đây là những khoản mà nhiều người Việt bất ngờ khi phải chi trả:
| Khoản Chi Phí | Ước Tính | Chi Tiết |
| Khám sức khỏe di trú (I-693) | $200 – $500 | Bác sĩ được USCIS chỉ định (Civil Surgeon). Bao gồm xét nghiệm máu, tiêm chủng bổ sung. Giá thay đổi theo vùng — California thường $300-$400. |
| Dịch thuật công chứng giấy tờ | $30 – $100/trang | Giấy khai sinh, hộ khẩu, bằng tốt nghiệp, giấy kết hôn từ Việt Nam. Trung bình 5-10 trang cần dịch = $150-$1,000. |
| Ảnh thẻ theo chuẩn USCIS | $10 – $20 | 2 ảnh nền trắng 2×2 inch. Chụp tại CVS, Walgreens hoặc tiệm ảnh người Việt. |
| Phí gửi hồ sơ (mailing) | $25 – $50 | USPS Priority/Certified Mail hoặc FedEx. Nên gửi có tracking number. |
| Lấy lý lịch tư pháp (Việt Nam) | $50 – $150 | Cần cho consular processing. Phải có apostille hoặc authentication. |
| Chi phí đi lại (phỏng vấn) | Tùy trường hợp | Phỏng vấn tại USCIS field office (trong Mỹ) hoặc Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM. |
Tổng chi phí “ẩn” trung bình: $400 – $1,500 tùy trường hợp.
4. Phí Luật Sư Di Trú: Nên Đầu Tư Hay Tự Làm?
Đây là khoản chi phí lớn nhất bên ngoài lệ phí chính phủ, nhưng cũng là khoản mà nhiều gia đình tiết kiệm sai chỗ. Một hồ sơ bị từ chối vì thiếu bằng chứng hoặc điền sai mẫu đơn có thể khiến bạn mất hàng nghìn đô la và nhiều tháng chờ đợi để nộp lại.
+ Phí Luật Sư Trung Bình Theo Diện
| Diện Bảo Lãnh | Phí Luật Sư (Trung Bình) | Bao Gồm |
| Thẻ xanh qua kết hôn | $1,500 – $4,000 | Tư vấn, chuẩn bị mẫu đơn, thu thập bằng chứng, đại diện phỏng vấn |
| Bảo lãnh cha mẹ | $1,500 – $3,500 | Tương tự diện kết hôn |
| Bảo lãnh anh chị em (F4) | $1,000 – $3,000 | I-130 + hỗ trợ NVC + chuẩn bị phỏng vấn lãnh sự |
| Thẻ xanh diện lao động (EB) | $3,000 – $8,000 | PERM + I-140 + I-485 (thường công ty trả một phần) |
| Trường hợp phức tạp (RFE, waiver) | $3,000 – $10,000+ | I-601 waiver, trả lời RFE, hồ sơ có tiền sử vi phạm |
*Mức phí thay đổi theo vùng, độ phức tạp của hồ sơ, và kinh nghiệm luật sư. Luôn hỏi rõ phí trước khi ký hợp đồng.
Lời khuyên từ WOW Law Group: Hãy hỏi luật sư về flat fee (phí trọn gói) thay vì tính theo giờ. Yêu cầu báo giá bằng văn bản rõ ràng: bao gồm những gì, không bao gồm gì, và có phí phát sinh nếu bị RFE hay không.
Tìm hiểu thêm: Van Phong The Xanh Garden Grove 2026 | Người Việt | Hỗ Trợ 24/7 Miễn Ph
5. Tổng Hợp: Chi Phí Thực Tế Để Có Thẻ Xanh
Dưới đây là bảng tổng hợp cho trường hợp phổ biến nhất — thẻ xanh qua kết hôn, nộp từ trong nước Mỹ:
| Khoản Mục | Thấp | Cao |
| Lệ phí USCIS (I-130 + I-485 + I-765) | $2,375 | $2,375 |
| I-131 (Advance Parole — nếu cần) | $0 | $630 |
| Khám sức khỏe di trú | $250 | $500 |
| Dịch thuật + ảnh + gửi hồ sơ | $100 | $500 |
| Phí luật sư | $1,500 | $4,000 |
| TỔNG CỘNG | ~$4,225 | ~$8,005 |
*Nếu tự làm (không thuê luật sư): tổng khoảng $2,725 – $4,005. Nhưng rủi ro bị từ chối cao hơn.
6. Mẹo Tiết Kiệm Chi Phí Mà Không Ảnh Hưởng Hồ Sơ
Nộp đơn I-130 online để tiết kiệm $50 (lệ phí $625 thay vì $675). Tuy nhiên, nếu nộp đồng thời I-130 và I-485 (concurrent filing), hiện tại phải nộp cả hai bằng giấy.
So sánh giá khám sức khỏe tại nhiều bác sĩ Civil Surgeon. Giá có thể chênh $100-$200 giữa các phòng khám tại Orange County.
Chuẩn bị hồ sơ kỹ từ đầu để tránh RFE (Request for Evidence). Mỗi lần bị RFE có thể thêm 3-6 tháng chờ đợi và phí luật sư bổ sung.
Hỏi về fee waiver nếu thu nhập gia đình thấp. Một số mẫu đơn USCIS cho phép miễn lệ phí (Form I-912).
Giữ tất cả biên lai — mọi khoản chi phí di trú có thể cần khi khai thuế hoặc chứng minh tài chính sau này.

7. Câu Hỏi Thường Gặp Về Chi Phí Thẻ Xanh
Hỏi: Lệ phí USCIS có được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối không?
- Không. Lệ phí USCIS không được hoàn lại (non-refundable) trong hầu hết các trường hợp, kể cả khi hồ sơ bị từ chối (denied). Tuy nhiên, nếu hồ sơ bị trả lại (rejected) vì lý do kỹ thuật (sai phí, thiếu chữ ký), USCIS sẽ hoàn lại phí. Đây là lý do quan trọng để nộp hồ sơ chính xác ngay lần đầu.
Hỏi: Nộp online hay giấy, cái nào rẻ hơn?
- Nộp online rẻ hơn $50 cho mẫu I-130 ($625 thay vì $675). Nhưng không phải mẫu đơn nào cũng nộp online được — I-485 hiện chỉ nộp bằng giấy. Nếu concurrent filing (I-130 + I-485 cùng lúc), cả hai phải nộp giấy.
Hỏi: Chi phí bảo lãnh vợ/chồng từ Việt Nam sang Mỹ là bao nhiêu?
- Nếu vợ/chồng đang ở Việt Nam (consular processing): I-130 ($675) + DS-260 ($345) + Immigrant Fee ($235) + khám sức khỏe + dịch thuật = khoảng $1,500 – $2,500 (chưa tính phí luật sư). Nếu vợ/chồng đang ở Mỹ (adjustment of status): khoảng $2,700 – $4,000 chưa tính luật sư.
Hỏi: Công ty có phải trả phí cho thẻ xanh diện lao động không?
- Theo quy định, công ty phải trả phí liên quan đến PERM labor certification và thường trả phí I-140 ($715). Tuy nhiên, phí I-485, I-765, I-131 và khám sức khỏe thường do người lao động tự trả. Điều này nên được thỏa thuận rõ ràng với công ty trước khi bắt đầu.
Hỏi: Lệ phí USCIS có tăng trong năm 2026 không?
- Lệ phí cơ bản (base fees) của các mẫu I-130, I-485, I-765 vẫn giữ nguyên từ khi điều chỉnh tháng 4/2024. Tuy nhiên, một số phí liên quan đến H.R. 1 (luật mới) đã được điều chỉnh theo lạm phát từ 01/01/2026. Luôn kiểm tra biểu phí mới nhất trên uscis.gov/g-1055 trước khi nộp đơn.
8. Cần Tính Chính Xác Chi Phí Cho Hồ Sơ Của Bạn?
Mỗi gia đình có hoàn cảnh khác nhau — diện bảo lãnh, số người, độ phức tạp của hồ sơ đều ảnh hưởng đến tổng chi phí. WOW Law Group cung cấp buổi tư vấn ban đầu để giúp bạn:
- Xác định chính xác các mẫu đơn cần nộp cho trường hợp cụ thể của bạn
- Tính toán tổng chi phí bao gồm lệ phí, chi phí phụ và phí luật sư
- Lập kế hoạch tài chính và timeline rõ ràng cho toàn bộ quá trình
Liên hệ WOW Law Group — Đội ngũ nói tiếng Việt, phục vụ tại Garden Grove và toàn California.

──────────────────────────────────────────────────
Đọc thêm các bài viết liên quan:
→ Thẻ Xanh Mỹ: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ A-Z
→ Visa Bulletin Tháng 2/2026: Cập Nhật Lịch Chờ Mới Nhất
*** Lưu ý: Bài viết cung cấp thông tin tổng quát dựa trên biểu phí USCIS chính thức (8 CFR Part 106, G-1055 Edition 02/01/26). Lệ phí có thể thay đổi — luôn kiểm tra uscis.gov trước khi nộp đơn. Phí luật sư là mức tham khảo trung bình tại California, không phải báo giá của WOW Law Group. Liên hệ trực tiếp để được báo giá cụ thể.


Chi Phí Làm Thẻ Xanh Mỹ 2026: Bảng Tính Đầy Đủ Lệ Phí Chính Phủ + Phí Luật Sư
“Làm thẻ xanh tốn bao nhiêu tiền?” — Đây là câu hỏi đầu tiên mà
Feb
Bị Tai Nạn Xe Ở California? 7 Bước Bảo Vệ Quyền Lợi Của Bạn Ngay Lập Tức
Bạn vừa bị tai nạn xe. Tay đang run, tim đập nhanh, đầu óc rối
Feb
Visa Bulletin Tháng 2/2026: Cập Nhật Lịch Chờ Thẻ Xanh Mới Nhất Cho Người Việt
Bộ Ngoại Giao Hoa Kỳ vừa công bố Visa Bulletin tháng 2/2026 – bản tin
Feb
Văn Phòng Di Trú Westminster: WOW Law Group Chuyên Gia Thẻ Xanh Diện Gia Đình Tại Little Saigon
Với hàng nghìn gia đình người Việt đang sinh sống tại khu vực Westminster và
Feb
Speeding 15+ MPH Over ở California: Tại Sao Phạt Đắt Gấp Đôi?
Một câu chuyện có thật: Anh Tuấn ở Westminster vừa nhận ticket chạy 80mph trong
Feb
Bị Tai Nạn Xe Khi Đối Phương Không Có Bảo Hiểm California: Hướng Dẫn Bảo Vệ Quyền Lợi 2026
Bạn vừa bị tai nạn xe ở California, đối phương gây lỗi nhưng lại không
Feb