AOS Diện Kết Hôn: Điều Chỉnh Tình Trạng Cho Vợ/Chồng và Con Cái Dưới 21 Tuổi (Cập Nhật Chính Sách Mới 5/2026)

AOS Diện Kết Hôn: Điều Chỉnh Tình Trạng Cho Vợ/Chồng và Con Cái Dưới 21 Tuổi (Cập Nhật Chính Sách Mới 5/2026)

AOS (Adjustment of Status – Điều chỉnh Tình trạng) là quy trình cho phép người đang ở Mỹ xin thẻ xanh mà không cần rời khỏi nước Mỹ để phỏng vấn tại lãnh sự quán. Đối với diện kết hôn, vợ/chồng của công dân Mỹ thường nộp Form I-485 cùng với Form I-130. Con cái dưới 21 tuổi có thể đi cùng (derivative) hoặc được bảo lãnh riêng (stepchild).

Cập nhật quan trọng: Ngày 21/05/2026, USCIS vừa ban hành Memo PM-602-0199 thay đổi cách xét AOS – bài viết này giải thích điều đó ảnh hưởng đến anh/chị như thế nào.

1. Tin nóng: Chính sách AOS mới ngày 21/05/2026

Ngày 21/05/2026, USCIS ban hành Policy Memorandum PM-602-0199 với tiêu đề dài nhưng thông điệp rõ ràng: “Điều chỉnh Tình trạng là một vấn đề thuộc về Quyền tự quyết và Ân huệ Hành chính” (Adjustment of Status is a Matter of Discretion and Administrative Grace).

+ Memo này có ý nghĩa gì?

Điều memo KHÔNG làm:

  • KHÔNG xóa bỏ AOS
  • KHÔNG thay đổi luật (INA § 245 giữ nguyên)
  • KHÔNG tạo điều kiện eligibility mới
  • KHÔNG ảnh hưởng đến người đã có thẻ xanh hoặc đã là công dân

Điều memo LÀM:

  • Nhắc lại rằng AOS là quyền tự quyết (discretionary) của USCIS, không phải quyền lợi đương nhiên (entitlement)
  • Hướng dẫn nhân viên USCIS coi AOS là biện pháp “đặc biệt” (extraordinary relief)
  • Coi việc “ở lại Mỹ để adjust thay vì về nước phỏng vấn lãnh sự” là một yếu tố bất lợi (adverse factor) khi xét discretion
  • Tăng cường scrutiny (xem xét kỹ) đặc biệt với người có hành vi “không phù hợp với mục đích nhập cảnh ban đầu”

+ Ảnh hưởng đến diện kết hôn như thế nào?

Đây là điểm cần hiểu rõ:

Vợ/chồng của CÔNG DÂN Mỹ (Immediate Relative) vẫn được bảo vệ tốt hơn các diện khác. Họ được miễn nhiều rào cản trong INA § 245(c). Ví dụ được tha cho việc ở quá hạn (overstay) hoặc làm việc không phép, MIỄN LÀ đã nhập cảnh hợp pháp (lawful entry).

TUY NHIÊN, theo nhiều luật sư phân tích memo, không có gì trong PM-602-0199 miễn cho immediate relatives khỏi phần “discretionary analysis” (phân tích quyền tự quyết). Nghĩa là dù đủ điều kiện kỹ thuật, USCIS vẫn có thể từ chối nếu các yếu tố discretion không thuận lợi.

Người nhập cảnh diện không định cư (du học sinh, du lịch, lao động tạm thời) sau đó ở lại để adjust — đối tượng này có thể bị scrutiny cao hơn.

Lời khuyên thực tế: Memo này khiến việc chuẩn bị hồ sơ AOS kỹ lưỡng và có luật sư trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. “Đủ điều kiện” giờ đây không còn đủ — anh/chị cần chứng minh các yếu tố tích cực (positive discretionary factors): hôn nhân thật, gắn bó cộng đồng, lịch sử di trú sạch, đóng thuế đầy đủ.

2. AOS là gì? Khác biệt với Consular Processing

Có 2 con đường để có thẻ xanh diện kết hôn:

Tiêu chí AOS (Adjustment of Status) Consular Processing
Làm ở đâu Trong nước Mỹ Tại lãnh sự quán Mỹ ở nước ngoài
Form chính I-485 DS-260
Có rời Mỹ không KHÔNG CÓ — phải về nước phỏng vấn
Xin work permit khi chờ CÓ (Form I-765) KHÔNG
Xin travel permit khi chờ CÓ (Form I-131) KHÔNG cần
Phù hợp với ai Người đang ở Mỹ hợp pháp Người ở nước ngoài hoặc không đủ điều kiện AOS

+ Khi nào dùng AOS?

AOS phù hợp khi:

  • Anh/chị đang ở trong nước Mỹ
  • Đã nhập cảnh hợp pháp (lawful entry) — xem mục 4
  • Có quan hệ đủ điều kiện (kết hôn với công dân Mỹ hoặc thường trú nhân)
Khi nào dùng AOS?
Khi nào dùng AOS?

+ Khi nào phải dùng Consular Processing?

  • Người đang ở nước ngoài
  • Người nhập cảnh không qua kiểm tra (EWI — Entry Without Inspection) và không có ngoại lệ 245(i)

Cảnh báo về 3-year/10-year bar: Nếu anh/chị đã ở Mỹ quá hạn (unlawful presence) và phải dùng consular processing (về nước phỏng vấn), anh/chị có thể bị cấm tái nhập cảnh 3 năm hoặc 10 năm. Đây là lý do tại sao AOS (ở lại Mỹ) thường an toàn hơn — nhưng cũng là lý do memo mới 21/05/2026 gây lo ngại. Tham vấn luật sư trước khi quyết định.

3. AOS diện kết hôn – Điều kiện cơ bản

3.1. Vợ/chồng của CÔNG DÂN Mỹ (Immediate Relative)

Đây là diện thuận lợi nhất:

  • Không phải chờ visa number — luôn có sẵn
  • Có thể nộp I-130 và I-485 cùng lúc (concurrent filing)
  • Được miễn nhiều rào cản 245(c): ở quá hạn, làm việc không phép

Điều kiện:

  • Kết hôn hợp pháp với công dân Mỹ
  • Hôn nhân là thật (bona fide) — không phải để lách luật
  • Đã nhập cảnh hợp pháp (lawful entry/parole)
  • Đang ở trong nước Mỹ
  • Không thuộc diện bị cấm (inadmissible) không thể waiver

3.2. Vợ/chồng của THƯỜNG TRÚ NHÂN (LPR)

Khó khăn hơn:

  • Phải chờ visa number (diện F2A) — có thể mất thời gian
  • Phải giữ tình trạng hợp pháp liên tục cho đến khi visa available
  • KHÔNG được tha cho overstay như diện công dân

Lời khuyên: Nếu vợ/chồng bảo lãnh đang là thường trú nhân và sắp nhập tịch, đôi khi đợi họ thành công dân Mỹ rồi mới nộp sẽ thuận lợi hơn nhiều (chuyển từ F2A sang Immediate Relative).

3.3. Chứng minh hôn nhân thật (Bona Fide Marriage)

USCIS dùng tiêu chuẩn “preponderance of the evidence” (đa số bằng chứng nghiêng về phía thật). Sau memo mới 2026, đây càng quan trọng. Bằng chứng bao gồm:

  • Tài khoản ngân hàng chung, khai thuế chung
  • Hợp đồng thuê nhà / mortgage chung
  • Bảo hiểm chung (y tế, xe, nhân thọ)
  • Giấy khai sinh con chung
  • Ảnh chụp chung qua thời gian
  • Thư từ, hóa đơn gửi cùng địa chỉ

(Xem chi tiết danh sách bằng chứng tại bài Ly hôn thẻ xanh mục 6)

3.4. 90-Day Rule (Quy tắc 90 ngày)

Nếu anh/chị nhập cảnh bằng visa không định cư (du lịch, du học) rồi kết hôn và nộp AOS trong vòng 90 ngày, USCIS có thể nghi ngờ anh/chị đã có ý định di trú ngay từ khi nhập cảnh — gọi là “misrepresentation”. Nên thận trọng và tham vấn luật sư về timing.

4. Vấn đề “lawful entry”: Yếu tố quyết định

Đây là yếu tố quan trọng nhất quyết định anh/chị có thể dùng AOS hay không.

+ “Inspected and Admitted” hoặc “Paroled” là gì?

Để dùng AOS, anh/chị phải đã được kiểm tra và cho nhập cảnh (inspected and admitted) hoặc paroled vào Mỹ qua một cửa khẩu hợp pháp:

  • Nhập cảnh bằng visa (du lịch B1/B2, du học F1, lao động H1B…) → lawful entry
  • Nhập cảnh bằng ESTA / visa waiver → lawful entry
  • Được parole vào Mỹ → đủ điều kiện

+ Trường hợp KHÓ: Entry Without Inspection (EWI)

Nếu anh/chị nhập cảnh không qua kiểm tra (ví dụ vượt biên), thông thường KHÔNG đủ điều kiện AOS — ngay cả khi kết hôn với công dân Mỹ.

Ngoại lệ — INA § 245(i): Một số người nhập cảnh EWI vẫn có thể adjust nếu:

  • Có người bảo lãnh nộp I-130 hoặc đơn lao động trước ngày 30/04/2001, VÀ
  • Trả phí phạt $1,000

Đây là điều khoản hiếm và phức tạp — cần luật sư đánh giá.

Cảnh báo quan trọng: Nếu nhập cảnh EWI và không có ngoại lệ 245(i), việc dùng consular processing (về nước) có thể kích hoạt lệnh cấm 10 năm do unlawful presence. Đây là tình huống cần luật sư xử lý cẩn thận — đôi khi cần xin provisional waiver (Form I-601A) trước khi rời Mỹ.

5. Con cái dưới 21 tuổi – Stepchild và Derivative

Đây là phần nhiều gia đình người Việt quan tâm nhưng dễ nhầm lẫn.

5.1. Định nghĩa “Con” (Child) theo luật di trú

Theo INA, “con” (child) là người chưa kết hôn VÀ dưới 21 tuổi. Khi xét cho mục đích thẻ xanh, có nhiều loại “con”:

  • Con ruột (biological child)
  • Con riêng / con kế (stepchild)
  • Con nuôi (adopted child)
  • Con sinh ngoài giá thú (out of wedlock)

5.2. Quy tắc STEPCHILD — Rất quan trọng

Đây là quy tắc nhiều người Việt làm sai:

QUY TẮC VÀNG: Để con riêng của vợ/chồng được coi là “stepchild” (con kế) đủ điều kiện thẻ xanh, cuộc hôn nhân tạo ra mối quan hệ cha/mẹ kế phải diễn ra TRƯỚC khi đứa con tròn 18 tuổi.

Ví dụ minh họa:

Trường hợp A: Đủ điều kiện: Anh John (công dân Mỹ) kết hôn với chị Lan (người Việt) khi con riêng của chị Lan là bé Minh 16 tuổi. → Bé Minh là “stepchild” của anh John và anh John có thể bảo lãnh bé Minh.

Trường hợp B: KHÔNG đủ điều kiện stepchild: Anh John kết hôn với chị Lan khi con riêng của chị Lan là 19 tuổi. → Người con này KHÔNG phải “stepchild” của anh John (vì kết hôn sau khi con đã 18 tuổi). Anh John không thể bảo lãnh trực tiếp. → Tuy nhiên, người con vẫn có thể là derivative beneficiary thông qua mẹ (chị Lan) nếu mẹ được bảo lãnh — xem mục 5.3.

5.3. Derivative Beneficiary (Người hưởng lợi phái sinh)

Khi vợ/chồng được bảo lãnh diện thường trú nhân, con cái dưới 21 tuổi và chưa kết hôn có thể “đi theo” như derivative beneficiary.

Lưu ý quan trọng:

  • Diện Immediate Relative (vợ/chồng công dân Mỹ): KHÔNG có derivative. Mỗi đứa con phải có I-130 riêng.
  • Diện F2A (vợ/chồng thường trú nhân): Con cái có thể là derivative, đi cùng đơn của mẹ/cha.

Đây là điểm dễ nhầm: Nếu kết hôn với công dân Mỹ, công dân Mỹ phải nộp I-130 riêng cho từng đứa con (nếu con là stepchild đủ điều kiện). Không có “đi theo tự động”.

5.4. Ly hôn có làm mất tư cách stepchild không?

Theo quy định (9 FAM 102.8), một khi mối quan hệ stepchild đã được thiết lập hợp lệ (kết hôn trước khi con 18 tuổi), thì ngay cả khi cha/mẹ ly hôn, con kế vẫn có thể tiếp tục hưởng quyền lợi — MIỄN LÀ mối quan hệ gia đình thực tế giữa cha/mẹ kế và con kế vẫn tiếp tục tồn tại (có liên lạc, thư từ, quan tâm…).

Điều Kiện Và Hồ Sơ Bảo Lãnh Cha Mẹ Sang Mỹ 2026 — Checklist Đầy Đủ

6. CSPA Bảo vệ trẻ khỏi “aging out”

+ “Aging out” là gì?

“Aging out” xảy ra khi một đứa trẻ tròn 21 tuổi trong khi hồ sơ vẫn đang chờ xử lý — khiến em không còn được coi là “child” và mất quyền lợi hoặc phải chờ lâu hơn nhiều.

+ CSPA giải quyết vấn đề này thế nào?

Child Status Protection Act (CSPA) là đạo luật giúp “đóng băng” tuổi của trẻ trong một số trường hợp, để các em không bị thiệt thòi vì backlog xử lý của USCIS.

Đối với diện Immediate Relative (con/stepchild của công dân Mỹ):

  • Tuổi được “đóng băng” tại ngày nộp Form I-130
  • Nghĩa là nếu I-130 được nộp khi con dưới 21 tuổi, con vẫn được bảo vệ ngay cả khi quá trình xử lý kéo dài đến sau sinh nhật 21

Đối với stepchild qua K-1 visa:

  • Cha/mẹ kế phải nộp I-130 trước khi con tròn 21 tuổi
  • Và cuộc hôn nhân vẫn phải diễn ra trước khi con 18 tuổi (quy tắc stepchild)

Lưu ý: CSPA là một lĩnh vực rất kỹ thuật với nhiều công thức tính tuổi khác nhau cho các diện preference. Bài viết này chỉ giải thích ở mức tổng quan cho diện kết hôn. Nếu con của anh/chị đang gần 21 tuổi, bắt buộc tham vấn luật sư ngay để không bỏ lỡ thời điểm bảo vệ tuổi.

7. Quy trình và hồ sơ AOS diện kết hôn

+ Các form chính:

Form Mục đích Ai nộp
I-130 Đơn bảo lãnh người thân Công dân Mỹ / thường trú nhân
I-485 Đơn điều chỉnh tình trạng (xin thẻ xanh) Người được bảo lãnh
I-765 Xin giấy phép làm việc (EAD) Người được bảo lãnh (tùy chọn)
I-131 Xin giấy phép du lịch (Advance Parole) Người được bảo lãnh (tùy chọn)
I-864 Đơn bảo trợ tài chính (Affidavit of Support) Người bảo lãnh
I-693 Khám sức khỏe Bác sĩ được chỉ định (civil surgeon)

+ Quy trình tổng quát:

  1. Nộp hồ sơ I-130 + I-485 (concurrent cho diện công dân Mỹ) + các form phụ
  2. Nhận biên nhận (Receipt Notice — Form I-797)
  3. Lấy dấu vân tay (Biometrics appointment)
  4. Nhận EAD và Advance Parole (thường 3-6 tháng)
  5. Phỏng vấn tại văn phòng USCIS địa phương (cả 2 vợ chồng)
  6. Quyết định — chấp thuận hoặc RFE/từ chối

+ Bằng chứng tài chính (I-864):

Người bảo lãnh phải chứng minh thu nhập ít nhất 125% mức nghèo liên bang (Federal Poverty Guidelines) cho quy mô hộ gia đình. Nếu không đủ, có thể dùng:

  • Tài sản (assets)
  • Người đồng bảo trợ (joint sponsor)

Lưu ý về memo 21/05/2026: Hồ sơ AOS giờ nên đầu tư vào “discretionary package” — bằng chứng về sự gắn bó cộng đồng, lịch sử thuế tốt, hôn nhân vững chắc. Đây là cách bảo vệ trước scrutiny tăng cao.


8. Sai lầm phổ biến của người Việt

+ Sai lầm 1: Nghĩ “kết hôn là tự động có thẻ xanh”

Sai. Kết hôn với công dân Mỹ chỉ tạo đủ điều kiện nộp đơn. Vẫn phải qua quy trình AOS, phỏng vấn, và (sau memo mới) qua cả discretionary analysis.

+ Sai lầm 2: Tưởng con riêng nào cũng bảo lãnh được

Sai. Chỉ con riêng được coi là “stepchild” — tức kết hôn diễn ra trước khi con 18 tuổi — mới được công dân Mỹ bảo lãnh trực tiếp.

+ Sai lầm 3: Để con “aging out” vì chậm nộp đơn

Nhiều gia đình chần chừ nộp I-130 cho con. Nếu con sắp 21 tuổi, mỗi ngày trì hoãn đều quan trọng. CSPA chỉ bảo vệ nếu nộp đúng thời điểm.

+ Sai lầm 4: Du lịch ra nước ngoài khi AOS đang chờ mà chưa có Advance Parole

Nếu rời Mỹ khi I-485 đang pending mà chưa có Advance Parole (I-131), USCIS coi như anh/chị từ bỏ đơn AOS. Luôn xin Advance Parole trước khi đi.

+ Sai lầm 5: Không khai báo lịch sử nhập cảnh trung thực

Khai gian về cách nhập cảnh (EWI hay lawful entry) là misrepresentation — rào cản nghiêm trọng. Luôn trung thực.

+ Sai lầm 6: Nộp AOS khi nhập cảnh EWI mà không có 245(i)

Người nhập cảnh không qua kiểm tra thường KHÔNG đủ điều kiện AOS. Nộp sai có thể dẫn đến removal proceedings.

+ Sai lầm 7: Bỏ qua tầm quan trọng của discretionary factors (sau 5/2026)

Sau memo PM-602-0199, chỉ “đủ điều kiện” là chưa đủ. Cần đầu tư vào bằng chứng về hôn nhân thật, gắn bó cộng đồng, lịch sử sạch.

7 Tiêu Chuẩn “Vàng” Khi Chọn Văn Phòng Luật Uy Tín Người Việt 

9. Câu hỏi thường gặp

+ Hỏi: Memo mới ngày 21/05/2026 có nghĩa là tôi không thể nộp AOS nữa không?

Không. Memo KHÔNG cấm AOS và KHÔNG thay đổi điều kiện eligibility. Vợ/chồng của công dân Mỹ vẫn nộp AOS được. Memo chỉ tăng cường việc xét discretion — nghĩa là cần hồ sơ chuẩn bị kỹ hơn. Nên tham vấn luật sư để đánh giá rủi ro cụ thể.

+ Hỏi: Tôi nhập cảnh bằng visa du lịch, ở quá hạn, giờ kết hôn với công dân Mỹ. Tôi adjust được không?

Nếu anh/chị nhập cảnh hợp pháp (có visa, được kiểm tra), thì việc ở quá hạn (overstay) thường được tha cho diện vợ/chồng công dân Mỹ (Immediate Relative). Anh/chị vẫn có thể nộp AOS. Tuy nhiên, sau memo mới, cần chuẩn bị hồ sơ kỹ. Tham vấn luật sư.

+ Hỏi: Con riêng của vợ tôi 19 tuổi khi chúng tôi kết hôn. Tôi (công dân Mỹ) bảo lãnh con được không?

Không trực tiếp. Vì kết hôn sau khi con 18 tuổi, người con không phải “stepchild” của anh. Tuy nhiên:

  • Vợ anh (sau khi có thẻ xanh) có thể bảo lãnh con theo diện F2A/F2B
  • Hoặc nếu anh nhập tịch, vợ anh thành công dân, có thể bảo lãnh con theo diện khác

+ Hỏi: Tôi kết hôn với thường trú nhân (không phải công dân). Con tôi dưới 21 có đi cùng được không?

Có. Diện F2A (vợ/chồng của thường trú nhân) cho phép con dưới 21 tuổi, chưa kết hôn, đi cùng như derivative beneficiary. Nhưng phải chờ visa number available.

+ Hỏi: Tôi nộp I-485 rồi, bao lâu thì được đi làm?

Nếu nộp I-765 cùng I-485, thường nhận được EAD (giấy phép làm việc) trong khoảng 3-6 tháng (tùy thời điểm). EAD cho phép làm việc hợp pháp khi chờ phỏng vấn.

+ Hỏi: Con tôi sắp 21 tuổi, hồ sơ chưa xong. Phải làm gì?

Liên hệ luật sư NGAY. CSPA có thể bảo vệ tuổi của con nếu I-130 đã được nộp đúng thời điểm. Đối với con/stepchild của công dân Mỹ, tuổi đóng băng tại ngày nộp I-130 — nên việc nộp sớm là cực kỳ quan trọng.

+ Hỏi: Tôi nhập cảnh không qua cửa khẩu (vượt biên). Kết hôn với công dân Mỹ rồi. Có thẻ xanh được không?

Đây là tình huống khó. Thông thường người nhập cảnh EWI không đủ điều kiện AOS, trừ khi có ngoại lệ 245(i) (cần I-130/đơn lao động nộp trước 30/04/2001). Có thể phải dùng consular processing + provisional waiver (I-601A). Bắt buộc tham vấn luật sư vì có rủi ro lệnh cấm 10 năm.

+ Hỏi: Sau khi có thẻ xanh diện kết hôn, bao lâu tôi xin được quốc tịch?

Nếu vẫn kết hôn và sống chung với công dân Mỹ, anh/chị có thể xin quốc tịch sau 3 năm (3-year rule). Nếu ly hôn, phải đợi 5 năm. (Xem chi tiết tại bài Ly hôn thẻ xanhbài DUI/Ticket ảnh hưởng quốc tịch)

+ Hỏi: Vợ/chồng tôi đang bạo hành. Tôi có cần tiếp tục AOS qua họ không?

Không nhất thiết. Nếu bị bạo hành, anh/chị có thể tự nộp đơn qua VAWA mà không cần người bảo lãnh.

10. Nguồn tham khảo (Sources)

Bài viết này dựa trên các nguồn pháp lý chính thức sau:

  1. USCIS Policy Memorandum PM-602-0199 — “Adjustment of Status is a Matter of Discretion and Administrative Grace” (21/05/2026)
  2. USCIS Policy Manual, Volume 7 — “Adjustment of Status”
  3. USCIS Policy Manual, Volume 6, Part B, Chapter 2 — “General Eligibility Requirements” (stepchild/derivative)
  4. USCIS Glossary — “Child” definition (stepchild under 18 rule)
  5. USCIS — Child Status Protection Act (CSPA) page
  6. INA § 245(a) — Adjustment of Status statutory authority
  7. INA § 245(c) — Bars to adjustment
  8. INA § 245(i) — Exception for certain applicants
  9. INA § 101(b)(1)(B) — Definition of stepchild
  10. 9 FAM 102.8 — Family-Based Relationships (stepchild after divorce)
  11. Form I-485, I-130 Instructions — USCIS, cập nhật 2026

Bài viết này được tổng hợp từ nhiều nguồn và là tài liệu thông tin giáo dục, không thay thế cho tư vấn pháp lý cá nhân. Chính sách di trú thay đổi nhanh — đặc biệt memo PM-602-0199 vừa ban hành. Mỗi trường hợp cần được luật sư đánh giá trực tiếp. Vui lòng liên hệ WOW Law Group APC để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của anh/chị.

Có Thẻ Xanh Là Có Quốc Tịch Mỹ Chưa?

Trả lời Thẻ xanh KHÔNG phải quốc tịch Mỹ. Thẻ xanh (Green Card) xác nhận

Visa Bulletin Tháng 5/2026: Cập Nhật Lịch Chờ Thẻ Xanh Mới Nhất Cho Người Việt

Nguồn: U.S. Department of State, Visa Bulletin Number 14, Volume XI, May 2026  |  Đội

Thẻ Xanh Mất Hiệu Lực Khi Nào? 7 Lý Do Bị Thu Hồi (2026)

Nhiều người Việt nghĩ rằng một khi đã có thẻ xanh, cuộc sống ở Mỹ

AOS Diện Kết Hôn: Điều Chỉnh Tình Trạng Cho Vợ/Chồng và Con Cái Dưới 21 Tuổi (Cập Nhật Chính Sách Mới 5/2026)

AOS (Adjustment of Status – Điều chỉnh Tình trạng) là quy trình cho phép người

Ly Hôn Khi Đang Có Thẻ Xanh Diện Kết Hôn: Hướng Dẫn Toàn Diện Cho Người Việt Tại California 2026

Tóm tắt nhanh: Ly hôn khi đang có thẻ xanh diện kết hôn là tình

Bị DUI và Vé Phạt Có Vào Được Quốc Tịch Mỹ Không? Quy Định Mới Của USCIS Năm 2026

Tóm tắt nhanh: Ngày 15/08/2025, Sở Di trú Mỹ (USCIS) ban hành chính sách mới

(714) 508 8088